Từ tiếng Trung
点子
diǎn zi
spot
Phồn thể: 點子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spot
- point
- dot
- speck
- drop (of liquid)
- droplet
- point (of argument)
- idea
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
diǎn zi
spot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.