Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逗留

dòu liú

to stay for a while; to sojourn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stay for a while; to sojourn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逗 · 留

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.