Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

度过

dù guò

to pass

Phồn thể: 度過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass
  • to spend (time)
  • to survive
  • to get through

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 度 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.