Từ tiếng Trung
肚子
dù zi
belly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- belly
- abdomen
- stomach
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肚 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
dù zi
belly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肚 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.