Từ tiếng Trung
断层
duàn céng
(geology) fault (CL:道[dao4])
Phồn thể: 斷層
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (geology) fault (CL:道[dao4])
- (fig.) gap; rupture (in the transmission of some skill)
- (tomography) cross-sectional
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 断 · 层
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.