Từ tiếng Trung
端的
duān dì
really
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- really
- after all
- details
- particulars
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 端 · 的
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
duān dì
really
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 端 · 的
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.