Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

锻炼

duàn liàn

to toughen

Phồn thể: 鍛鍊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to toughen
  • to temper
  • to engage in physical exercise
  • to work out
  • (fig.) to develop one's skills
  • to train oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 锻 · 炼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả