Từ tiếng Trung
顿时
dùn shí
immediately; suddenly
Phồn thể: 頓時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- immediately; suddenly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顿 · 时
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
dùn shí
immediately; suddenly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顿 · 时
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.