Từ tiếng Trung
扼杀
è shā
to strangle
Phồn thể: 扼殺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to strangle
- to throttle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扼 · 杀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
è shā
to strangle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扼 · 杀
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.