Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遏制

è zhì

to check

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to check
  • to contain
  • to hold back
  • to keep within limits
  • to constrain
  • to restrain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遏 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.