Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乏味
Từ tiếng Trung
Lưu
乏味
fá wèi
tedious
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tedious
Các chữ trong từ này
乏
fá
4 nét
poor
味
wèi
8 nét
taste
Từ thường dùng: 乏 · 味
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乏力
fá lì
lacking in strength; weak; feeble; not up to the task