Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妨碍

fáng ài

to hinder

Phồn thể: 妨礙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hinder
  • to obstruct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妨 · 碍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả