Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沸腾

fèi téng

(of a liquid) to boil

Phồn thể: 沸騰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a liquid) to boil
  • (of sentiments etc) to boil over
  • to flare up
  • to be impassioned

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沸 · 腾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.