Từ tiếng Trung
粪便
fèn biàn
excrement
Phồn thể: 糞便
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- excrement
- feces
- night soil
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粪 · 便
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fèn biàn
excrement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粪 · 便
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.