Từ tiếng Trung
吩咐
fēn fu
to tell; to instruct; to command
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tell; to instruct; to command
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吩 · 咐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fēn fu
to tell; to instruct; to command
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吩 · 咐
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.