Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
愤慨
Từ tiếng Trung
Lưu
愤慨
fèn kǎi
to resent
Nghe
Phồn thể:
憤慨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to resent
resentment
Các chữ trong từ này
愤
fèn
12 nét
anger, indignation
慨
kǎi
12 nét
sigh, regret, lament
Từ thường dùng: 愤 · 慨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
愤怒
fèn nù
angry; indignant; wrath; ire