Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

氛围

fēn wéi

ambience; atmosphere

Phồn thể: 氛圍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ambience; atmosphere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 氛 · 围

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.