Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纷争

fēn zhēng

to dispute

Phồn thể: 紛爭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dispute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纷 · 争

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả