Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纷争
Từ tiếng Trung
Lưu
纷争
fēn zhēng
to dispute
Nghe
Phồn thể:
紛爭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to dispute
Các chữ trong từ này
纷
fēn
7 nét
tangled, scattered
争
zhēng
6 nét
to dispute, to fight, to contend, to strive
Từ thường dùng: 纷 · 争
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纷纷
fēn fēn
one after another; in succession; one by one; continuously; diverse; in profusion; numero…