Từ tiếng Trung
锋利
fēng lì
sharp (e.g. knife blade)
Phồn thể: 鋒利
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sharp (e.g. knife blade)
- incisive
- to the point
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锋 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fēng lì
sharp (e.g. knife blade)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锋 · 利
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.