Từ tiếng Trung
凤山
fèng shān
see 鳳山縣|凤山县[Feng4 shan1 Xian4]
Phồn thể: 鳳山
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 鳳山縣|凤山县[Feng4 shan1 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凤 · 山
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fèng shān
see 鳳山縣|凤山县[Feng4 shan1 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凤 · 山
Từ vựng