Từ tiếng Trung
幅度
fú dù
width
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- width
- extent
- range
- scope
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幅 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fú dù
width
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幅 · 度
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.