Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

符合

fú hé

in accordance with; to agree with; to conform to; to meet (a requirement)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in accordance with; to agree with; to conform to; to meet (a requirement)
  • (physics) coincidence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 符 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả