Từ tiếng Trung
俘虏
fú lǔ
to take prisoner
Phồn thể: 俘虜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take prisoner
- a captive (usu. a prisoner of war)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 俘 · 虏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fú lǔ
to take prisoner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 俘 · 虏
Từ vựng