Từ tiếng Trung
驸马
fù mǎ
emperor's son-in-law
Phồn thể: 駙馬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- emperor's son-in-law
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驸 · 马
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fù mǎ
emperor's son-in-law
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驸 · 马
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.