Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
夫人
Từ tiếng Trung
Lưu
夫人
fū ren
lady
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lady
madam
Mrs.
CL:位[wei4]
Các chữ trong từ này
夫
fū
4 nét
man, husband
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 夫 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
夫妇
fū fù
a (married) couple; husband and wife; CL:對|对[dui4]
夫妻
fū qī
husband and wife; married couple