Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
妇孺
Từ tiếng Trung
Lưu
妇孺
fù rú
women and children
Nghe
Phồn thể:
婦孺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
women and children
Các chữ trong từ này
妇
fù
6 nét
married woman
孺
rú
17 nét
child
Từ thường dùng: 妇 · 孺
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
妇女
fù nǚ
woman
妇人
fù rén
married woman