Từ tiếng Trung
釜山
fǔ shān
Busan, South Korea's second-largest city
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Busan, South Korea's second-largest city
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 釜 · 山
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fǔ shān
Busan, South Korea's second-largest city
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 釜 · 山
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.