Từ tiếng Trung
杆菌
gǎn jūn
bacillus (any rod-shaped bacteria)
Phồn thể: 桿菌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bacillus (any rod-shaped bacteria)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杆 · 菌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gǎn jūn
bacillus (any rod-shaped bacteria)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杆 · 菌
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.