Từ tiếng Trung
杠杆
gàng gǎn
lever
Phồn thể: 槓桿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lever
- pry bar
- crowbar
- financial leverage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杠 · 杆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gàng gǎn
lever
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杠 · 杆
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.