Từ tiếng Trung
岗位
gǎng wèi
a post; a job
Phồn thể: 崗位
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a post; a job
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 岗 · 位
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gǎng wèi
a post; a job
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 岗 · 位
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.