Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

糕点

gāo diǎn

cakes

Phồn thể: 糕點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cakes
  • pastries

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 糕 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.