Từ tiếng Trung
稿件
gǎo jiàn
piece of writing submitted for publication; manuscript; article
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- piece of writing submitted for publication; manuscript; article
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 稿 · 件
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gǎo jiàn
piece of writing submitted for publication; manuscript; article
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 稿 · 件
Từ vựng