Từ tiếng Trung
睾丸
gāo wán
testicle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- testicle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 睾 · 丸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gāo wán
testicle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 睾 · 丸
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.