Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哥哥
Từ tiếng Trung
Lưu
哥哥
gē ge
older brother
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
older brother
CL:個|个[ge4],位[wei4]
Các chữ trong từ này
哥
gē
10 nét
elder brother
哥
gē
10 nét
elder brother
Từ thường dùng: 哥 · 哥
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哥们
gē men
(coll.) dude; buddy; bro