Từ tiếng Trung
鸽子
gē zi
pigeon
Phồn thể: 鴿子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pigeon
- dove
- various birds of the family Columbidae
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鸽 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gē zi
pigeon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鸽 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.