Từ tiếng Trung
巩固
gǒng gù
to consolidate; to strengthen
Phồn thể: 鞏固
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to consolidate; to strengthen
- firm; solid; stable
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巩 · 固
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gǒng gù
to consolidate; to strengthen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巩 · 固
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.