Từ tiếng Trung
贡献
gòng xiàn
to contribute
Phồn thể: 貢獻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to contribute
- to dedicate
- to devote
- contribution
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贡 · 献
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gòng xiàn
to contribute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贡 · 献
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.