Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寡妇

guǎ fu

widow

Phồn thể: 寡婦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • widow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寡 · 妇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả