Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
寡妇
Từ tiếng Trung
Lưu
寡妇
guǎ fu
widow
Nghe
Phồn thể:
寡婦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
widow
Các chữ trong từ này
寡
guǎ
14 nét
widowed
妇
fù
6 nét
married woman
Từ thường dùng: 寡 · 妇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
寡头
guǎ tóu
oligarch