Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乖乖

guāi guāi

(of a child) well-behaved

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a child) well-behaved
  • obediently
  • (term of endearment for a child) darling
  • sweetie
  • goodness gracious!
  • oh my lord!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乖 · 乖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.