Từ tiếng Trung
馆藏
guǎn cáng
to collect in a museum or library
Phồn thể: 館藏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to collect in a museum or library
- museum collection
- library holdings
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 馆 · 藏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.