Từ tiếng Trung
跪下
guì xia
to kneel down
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to kneel down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跪 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
guì xia
to kneel down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跪 · 下
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.