Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
诡异
Từ tiếng Trung
Lưu
诡异
guǐ yì
strange
Nghe
Phồn thể:
詭異
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
strange
weird
Các chữ trong từ này
诡
guǐ
8 nét
to cheat, to defraud
异
yì
6 nét
different, strange, unusual
Từ thường dùng: 诡 · 异
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
诡计
guǐ jì
trick; ruse; crafty scheme