Từ tiếng Trung
皈依
guī yī
to convert to (a religion)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to convert to (a religion)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皈 · 依
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
guī yī
to convert to (a religion)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皈 · 依
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.