Từ tiếng Trung
锅炉
guō lú
boiler
Phồn thể: 鍋爐
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boiler
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锅 · 炉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
guō lú
boiler
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 锅 · 炉
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.