Từ tiếng Trung
害虫
hài chóng
injurious insect
Phồn thể: 害蟲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- injurious insect
- pest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 害 · 虫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hài chóng
injurious insect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 害 · 虫
Từ vựng