Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
害死
Từ tiếng Trung
Lưu
害死
hài sǐ
to kill
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to kill
to cause death
to do sb to death
Các chữ trong từ này
害
hài
10 nét
to injure, to harm
死
sǐ
6 nét
dead
Từ thường dùng: 害 · 死
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
害怕
hài pà
to be afraid; to be scared