Từ tiếng Trung
撼动
hàn dòng
to shake up
Phồn thể: 撼動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shake up
- to deal a shock
- (fig.) to stir (sb's heart)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撼 · 动
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hàn dòng
to shake up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撼 · 动
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.