Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

韩国

hán guó

South Korea (Republic of Korea)

Phồn thể: 韓國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • South Korea (Republic of Korea)
  • (historical) Han, one of the Seven Warring States 戰國七雄|战国七雄[Zhan4 guo2 Qi1 xiong2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 韩 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả