Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喊话

hǎn huà

to speak using a loud voice or megaphone etc

Phồn thể: 喊話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to speak using a loud voice or megaphone etc
  • (fig.) to convey a strong message

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喊 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.