Từ tiếng Trung
罕见
hǎn jiàn
rare
Phồn thể: 罕見
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rare
- rarely seen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罕 · 见
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hǎn jiàn
rare
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罕 · 见
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.